PracticeShadowing

Anna's new apartment Bài luyện shadowing trình độ cơ bản

Trong đoạn này của Let's Learn English (VOA Learning English), Anna giới thiệu căn hộ mới của mình ở Washington, D.C. rồi đi tìm siêu thị gần nhà. Mỗi câu chỉ có vài từ và lặp lại cùng một mẫu, nên đây là bước khởi đầu tốt để luyện shadowing ở trình độ cơ bản.

  • Cơ bản
  • Âm thanh
  • 0:47
  • 14 câu
Luyện ngay trong ứng dụng

Miễn phí, không cần tài khoản. Ứng dụng phát từng câu và chờ bạn nói xong.

Các câu trong bài

Mỗi câu có nghĩa tiếng Việt bên dưới để bạn hiểu câu. Khi luyện, hãy nói theo câu tiếng Anh.

  1. I am in my new apartment. Great!

    Tôi đang ở căn hộ mới của mình. Tuyệt quá!

  2. Here we are.

    Chúng ta đến rồi.

  3. It is a beautiful kitchen.

    Căn bếp này đẹp thật.

  4. It is beautiful.

    Đẹp thật.

  5. I eat in the kitchen.

    Tôi ăn trong bếp.

  6. I relax in the living room.

    Tôi thư giãn ở phòng khách.

  7. I sleep in the bedroom.

    Tôi ngủ trong phòng ngủ.

  8. I wash in the bathroom.

    Tôi tắm rửa trong phòng tắm.

  9. I want to cook dinner.

    Tôi muốn nấu bữa tối.

  10. And Marsha says I am a good cook.

    Và Marsha nói tôi nấu ăn giỏi.

  11. I want to find a supermarket. Oh, okay.

    Tôi muốn tìm một siêu thị. À, được rồi.

  12. The supermarket is at 1500 Irving Street.

    Siêu thị ở số 1500 đường Irving.

  13. It is near the apartment. Great!

    Nó ở gần căn hộ. Tuyệt quá!

  14. Is there a supermarket near here?

    Gần đây có siêu thị nào không?

Từ và cụm từ

new apartment
căn hộ mới
relax
thư giãn
wash
tắm rửa
cook dinner
nấu bữa tối
a good cook
người nấu ăn giỏi
supermarket
siêu thị
near here
gần đây
Great
tuyệt quá

Cách luyện bài này

Chú ý mẫu câu I + động từ + in the + tên phòng, và ngữ điệu đi lên ở cuối câu hỏi Is there a supermarket near here?

  1. Đọc câu và những từ cần biết, rồi nghe câu đó.
  2. Nói lại ngay sau người nói, lúc đầu chậm cũng được. Ứng dụng chờ đến khi bạn nói xong.
  3. Nghe lần nói của bạn cạnh câu của người nói, rồi nói lại đến khi giống.

Nguồn

VOA Learning English (Voice of America), Let's Learn English, public domain

Bài khác trình độ cơ bản

Xem tất cả các bài