The Gift of the Magi (opening) Bài luyện shadowing trình độ nâng cao
Đây là đoạn mở đầu truyện ngắn nổi tiếng The Gift of the Magi (Món quà của các đạo sĩ) của nhà văn O. Henry, do Marian Brown đọc cho LibriVox. Những câu rất ngắn như "That was all." xen kẽ với những câu dài, nhiều từ hiếm và cổ, nên đây là bài luyện tốt cho người học trình độ nâng cao muốn giữ nhịp và hơi khi đọc văn học.
- Nâng cao
- Âm thanh
- 1:11
- 12 câu
Miễn phí, không cần tài khoản. Ứng dụng phát từng câu và chờ bạn nói xong.
Các câu trong bài
Mỗi câu có nghĩa tiếng Việt bên dưới để bạn hiểu câu. Khi luyện, hãy nói theo câu tiếng Anh.
The Gift of the Magi.
Món quà của các đạo sĩ.
One dollar and eighty-seven cents.
Một đô la tám mươi bảy xu.
That was all.
Chỉ có vậy thôi.
And sixty cents of it was in pennies.
Và sáu mươi xu trong số đó là những đồng một xu.
Pennies saved one and two at a time by bulldozing the grocer and the vegetable man and the butcher until one's cheeks burned with the silent imputation of parsimony that such close dealing implied.
Những đồng xu được dành dụm từng đồng, từng hai đồng một, nhờ kỳ kèo mặc cả với người bán tạp hóa, người bán rau và người bán thịt, đến mức má nóng bừng vì cái tiếng keo kiệt mà kiểu mặc cả chi li ấy ngầm gợi ra.
Three times Della counted it.
Della đếm số tiền ba lần.
One dollar and eighty-seven cents.
Một đô la tám mươi bảy xu.
And the next day would be Christmas.
Và ngày mai đã là Giáng sinh.
There was clearly nothing to do but flop down on the shabby little couch and howl, so Della did it, which instigates the moral reflection that life is made up of sobs, sniffles, and smiles, with sniffles predominating.
Rõ ràng chẳng còn cách nào khác ngoài việc ngồi phịch xuống chiếc ghế dài nhỏ cũ kỹ mà khóc òa lên, và Della đã làm đúng như thế, điều này khiến ta ngẫm ra rằng cuộc đời được tạo nên từ những tiếng nức nở, những tiếng sụt sịt và những nụ cười, trong đó sụt sịt là nhiều hơn cả.
While the mistress of the home is gradually subsiding from the first stage to the second, take a look at the home, a furnished flat at eight dollars per week.
Trong lúc cô chủ nhà đang dần dịu đi từ giai đoạn đầu sang giai đoạn thứ hai, hãy nhìn qua căn nhà: một căn hộ có sẵn đồ đạc, giá tám đô la mỗi tuần.
It did not exactly beggar description, but it certainly had that word on the lookout for the mendicancy squad.
Căn hộ không hẳn nghèo nàn đến mức không sao tả xiết, nhưng chắc chắn trông cũng đủ tồi tàn để đội cảnh sát chuyên bắt người ăn xin phải để mắt tới.
In the vestibule below was a letter-box into which no letter would go, and an electric button from which no mortal finger could coax a ring.
Ở tiền sảnh tầng dưới có một hộp thư mà chẳng lá thư nào nhét vừa, và một nút chuông điện mà không ngón tay người trần nào bấm cho kêu được.
Từ và cụm từ
- pennies
- những đồng một xu
- parsimony
- sự keo kiệt, bủn xỉn
- shabby
- cũ kỹ, sờn rách
- flop down
- ngồi phịch xuống
- howl
- khóc òa, gào khóc
- sniffles
- tiếng sụt sịt
- furnished flat
- căn hộ có sẵn đồ đạc
- vestibule
- tiền sảnh, lối vào
Cách luyện bài này
Hãy nghe cách người đọc ngừng sau những câu ngắn như "That was all." và chia những câu dài thành từng cụm để giữ hơi.
- Nghe nhịp của câu: từ nào được nhấn và người nói lấy hơi ở đâu.
- Nói mỗi câu theo tốc độ của người nói, liền một hơi.
- Chấm điểm các lần nói để xem từ nào chưa rõ, rồi luyện lại những câu đó.
Nguồn
O. Henry, read by Marian Brown for LibriVox, public domain