A whistled language in Turkey Bài luyện shadowing trình độ trung cấp
Bài của VOA Learning English này nói về ngôn ngữ huýt sáo, còn gọi là ngôn ngữ chim, được dùng ở một vùng núi của Thổ Nhĩ Kỳ và đang có nguy cơ mai một. Giọng đọc rõ ràng, với nhiều từ về văn hóa và giao tiếp, phù hợp với người học trình độ trung cấp muốn luyện nói theo những câu dài hơn.
- Trung cấp
- Âm thanh
- 2:26
- 13 câu
Miễn phí, không cần tài khoản. Ứng dụng phát từng câu và chờ bạn nói xong.
Các câu trong bài
Mỗi câu có nghĩa tiếng Việt bên dưới để bạn hiểu câu. Khi luyện, hãy nói theo câu tiếng Anh.
The United Nations is calling for urgent action to protect a whistled language used in a mountainous area of Turkey.
Liên Hợp Quốc đang kêu gọi hành động khẩn cấp để bảo vệ một ngôn ngữ huýt sáo được dùng ở một vùng núi của Thổ Nhĩ Kỳ.
The UN's Educational, Scientific, and Cultural Organization, or UNESCO, has identified the bird language as an endangered cultural heritage.
Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc, tức UNESCO, đã xếp ngôn ngữ chim này vào danh sách di sản văn hóa đang bị đe dọa.
UNESCO noted that technological developments, as well as social and economic changes, have led to a drop in the number of people who communicate in this way.
UNESCO cho biết sự phát triển của công nghệ, cùng với những thay đổi về xã hội và kinh tế, đã khiến số người giao tiếp theo cách này giảm đi.
It also noted a drop in the number of areas where the language is spoken.
Tổ chức này cũng ghi nhận số khu vực còn dùng ngôn ngữ này đã giảm.
The UN agency placed much of the blame on the use of mobile phones.
Cơ quan này của Liên Hợp Quốc cho rằng nguyên nhân chủ yếu là việc dùng điện thoại di động.
A whistled language is a highly developed method of communication.
Ngôn ngữ huýt sáo là một cách giao tiếp rất phát triển.
People use whistling sounds in place of words.
Người ta dùng tiếng huýt sáo thay cho lời nói.
The language was created as a way to communicate across great distances in difficult mountain conditions.
Ngôn ngữ này ra đời như một cách để giao tiếp qua những khoảng cách rất xa trong điều kiện núi non hiểm trở.
Most whistling sounds are created by blowing air through the lips and teeth.
Phần lớn tiếng huýt sáo được tạo ra bằng cách thổi hơi qua môi và răng.
Sometimes fingers and the tongue are also used to make different or louder sounds.
Đôi khi người ta cũng dùng ngón tay và lưỡi để tạo ra những âm khác hoặc to hơn.
To communicate, people use whistling to simulate or create the sound of some words.
Để giao tiếp, người ta huýt sáo để mô phỏng hoặc tạo ra âm của một số từ.
They also use sound patterns, repeating certain sounds to represent other common words and expressions.
Họ cũng dùng các mẫu âm thanh, lặp lại một số âm nhất định để thể hiện những từ và cách nói thông dụng khác.
New words and terms can be added to keep up with changes in spoken language and cultural life.
Người ta có thể thêm từ ngữ mới để theo kịp những thay đổi trong ngôn ngữ nói và đời sống văn hóa.
Từ và cụm từ
- urgent action
- hành động khẩn cấp
- whistled language
- ngôn ngữ huýt sáo
- endangered
- có nguy cơ biến mất
- cultural heritage
- di sản văn hóa
- placed much of the blame on
- cho rằng lỗi phần lớn thuộc về
- in place of
- thay cho
- simulate
- mô phỏng, bắt chước
- keep up with
- theo kịp
Cách luyện bài này
Hãy chú ý cách người đọc chia những câu dài thành từng cụm từ, như tên đầy đủ của UNESCO, và nhấn vào những từ mang nghĩa chính.
- Nghe một câu trước khi đọc chữ.
- Nói lại ngay sau đó, theo tốc độ và chỗ ngừng của người nói.
- Sau vòng đầu, ẩn chữ đi và luyện chỉ bằng tai.
Nguồn
VOA Learning English (Voice of America), Bryan Lynn, public domain